Kasser English

chemical

/ˈkemikəl/
tính từ
(thuộc) hoá học

chemical (/ˈkemikəl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) hoá học. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với chemical

Chemical contamination of the river is a serious hazard.
ˈkemikəl kən ɔv ðiː ˈrivə ˈɪz ei ˈsiəriəs ˈhæzəd
Nhiễm độc hoá chất ở sông là mối nguy nghiêm trọng.