Kasser English

chest

/tʃest/
danh từ
rương, hòm, tủ, két; tủ com mốt ((cũng) chest of drawers); ngực

chest (/tʃest/, danh từ) nghĩa là rương, hòm, tủ, két; tủ com mốt ((cũng) chest of drawers); ngực. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Cụm từ thường gặp có chest