Kasser English

chimpanzee

/,tʃimpənˈziː/
danh từ
(động vật học) con tinh tinh (vượn)

chimpanzee (/,tʃimpənˈziː/, danh từ) nghĩa là (động vật học) con tinh tinh (vượn). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.