chin /tʃin/danh từcằm; (xem) wag; ủng hộ, giúp đỡ A2 chin (/tʃin/, danh từ) nghĩa là cằm; (xem) wag; ủng hộ, giúp đỡ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge