Kasser English

cleaner

/ˈkliːnə/
danh từ
máy quét, máy hút bụi; máy tẩy (quần áo); (từ lóng) làm (ai) cháy túi, làm (ai) khánh kiệt

cleaner (/ˈkliːnə/, danh từ) nghĩa là máy quét, máy hút bụi; máy tẩy (quần áo); (từ lóng) làm (ai) cháy túi, làm (ai) khánh kiệt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.