Kasser English

climb

/klaim/
danh từ
sự leo trèo; vật trèo qua; vật phải trèo lên

climb (/klaim/, danh từ) nghĩa là sự leo trèo; vật trèo qua; vật phải trèo lên. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự leo trèo; vật trèo qua; vật phải trèo lên
  • động từ leo, trèo, leo trèo; lên, lên cao; (thực vật học) leo (cây)
    the aeroplane climbed slowly – máy bay từ từ lên