Kasser English

closely

/ˈklousli/
trạng từ
gần, gần gũi, thân mật; chặt chẽ, khít, sát, sít vào nhau; kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận

closely (/ˈklousli/, trạng từ) nghĩa là gần, gần gũi, thân mật; chặt chẽ, khít, sát, sít vào nhau; kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.