Kasser English

coffin

/ˈkɔfin/
danh từ
áo quan, quan tài; (hàng hải) tàu ọp ẹp; móng (ngựa)

coffin (/ˈkɔfin/, danh từ) nghĩa là áo quan, quan tài; (hàng hải) tàu ọp ẹp; móng (ngựa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ áo quan, quan tài; (hàng hải) tàu ọp ẹp; móng (ngựa)
  • động từ cho vào áo quan, cho vào quan tài; cất kỹ, cất vào một chỗ khó lấy ra (sách...)