Kasser English

collapse

/kəˈlæps/
động từ
đổ, sập, sụp, đổ sập; gãy vụn, gãy tan; suy sụp, sụp đổ

collapse (/kəˈlæps/, động từ) nghĩa là đổ, sập, sụp, đổ sập; gãy vụn, gãy tan; suy sụp, sụp đổ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.