Kasser English

comet

/ˈkɔmit/
danh từ
(thiên văn học); sao chổi; (thiên văn) sao chổi

comet (/ˈkɔmit/, danh từ) nghĩa là (thiên văn học); sao chổi; (thiên văn) sao chổi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.