comfort
/ˈkʌmfət/
danh từ
sự an ủi, sự khuyên giải; người an ủi, người khuyên giải; nguồn an ủi, lời an ủi; sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc; (số nhiều) tiện nghi
comfort (/ˈkʌmfət/, danh từ) nghĩa là sự an ủi, sự khuyên giải; người an ủi, người khuyên giải; nguồn an ủi, lời an ủi; sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc; (số nhiều) tiện nghi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ sự an ủi, sự khuyên giải; người an ủi, người khuyên giải; nguồn an ủi, lời an ủi; sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc; (số nhiều) tiện nghia few words of comfort – vài lời an ủi
- động từ dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoảto comfort a child – dỗ dành an ủi đứa trẻ