Kasser English

concerto

/kənˈtʃəːtou/
danh từ
(âm nhạc) côngxectô

concerto (/kənˈtʃəːtou/, danh từ) nghĩa là (âm nhạc) côngxectô. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.