contested /kəntˈɛstɪd/tính từbị tranh cãi, tranh chấp C1 contested (/kəntˈɛstɪd/, tính từ) nghĩa là bị tranh cãi, tranh chấp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge