Kasser English

credential

/krɪdˈɛnʃəl/
danh từ
bằng cấp, chứng chỉ, giấy ủy nhiệm

credential (/krɪdˈɛnʃəl/, danh từ) nghĩa là bằng cấp, chứng chỉ, giấy ủy nhiệm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.