continual /kənˈtinjuəl/tính từliên tục, liên miên; contunuan B1 continual (/kənˈtinjuəl/, tính từ) nghĩa là liên tục, liên miên; contunuan. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge