Kasser English

content

/ˈkɔntent/
tính từ
bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn; sẵn lòng, vui lòng; thuận (thượng nghị viện Anh)

content (/ˈkɔntent/, tính từ) nghĩa là bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn; sẵn lòng, vui lòng; thuận (thượng nghị viện Anh). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn; sẵn lòng, vui lòng; thuận (thượng nghị viện Anh)
    to be content with something – vừa lòng cái gì
  • danh từ nội dung; lượng, phân lượng; (xem) table
    the contents of a letter – nội dung một bức thư
  • động từ nội dung; dung tích; lượng; dung, dung lượng; c. of a point set dung lượng của một tập hợp điểm