conversion
/kənvˈɜːʃən/
đổi, chuyển hoán/đổi, biến đổi; sự biến đổi; sự chuyển; phép chuyển hoá; code ự biển đổi mã
conversion (/kənvˈɜːʃən/, ) nghĩa là đổi, chuyển hoán/đổi, biến đổi; sự biến đổi; sự chuyển; phép chuyển hoá; code ự biển đổi mã. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.