Kasser English

cooler

/cooler/
danh từ
máy ướp lạnh, thùng lạnh; (thông tục) đồ uống ướp lạnh pha rượu; (từ lóng) xà lim

cooler (/cooler/, danh từ) nghĩa là máy ướp lạnh, thùng lạnh; (thông tục) đồ uống ướp lạnh pha rượu; (từ lóng) xà lim. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.