corn (/kɔːn/, danh từ) nghĩa là chai (chân); chỗ đau; (xem) tread. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ chai (chân); chỗ đau; (xem) tread
- động từ muối bằng muối hột, muối (thịt...); viên thành hạt nhỏ; nuôi bằng ngôcorn ed beef – thịt bò muối