cornerstone /kˈɔːnəstˌəʊn/danh từnền tảng, hòn đá tảng B2 cornerstone (/kˈɔːnəstˌəʊn/, danh từ) nghĩa là nền tảng, hòn đá tảng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge