Kasser English

couch

/kautʃ/
danh từ
trường kỷ, đi văng; giường; hang (chồn, cáo...)

couch (/kautʃ/, danh từ) nghĩa là trường kỷ, đi văng; giường; hang (chồn, cáo...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ trường kỷ, đi văng; giường; hang (chồn, cáo...)
    on a couch of pain – trên giường bệnh
  • động từ ((thường) động tính từ quá khứ) nằm xuống, nằm dài ra; diễn đạt, diễn tả; ẩn, che đậy
    couched in writing – diễn đạt bằng văn