crocodile
/ˈkrɔkədail/
danh từ
cá sấu Châu phi, cá sấu; (thông tục) toán nữ sinh đi hàng đôi; nước mắt cá sấu
crocodile (/ˈkrɔkədail/, danh từ) nghĩa là cá sấu Châu phi, cá sấu; (thông tục) toán nữ sinh đi hàng đôi; nước mắt cá sấu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.