Kasser English

crossly

/ˈkrɔsli/
trạng từ
cáu kỉnh, gắt gỏng

crossly (/ˈkrɔsli/, trạng từ) nghĩa là cáu kỉnh, gắt gỏng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.