Kasser English

debit card

danh từ
thẻ ghi nợ

debit card (, danh từ) nghĩa là thẻ ghi nợ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Cụm từ có chứa từ này

Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.

card danh từ · 4 cụm