Kasser English

dim

/dim/
tính từ
mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không rõ; nghe không rõ; đục (tiếng); không rõ rệt, mập mờ, lờ mờ

dim (/dim/, tính từ) nghĩa là mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không rõ; nghe không rõ; đục (tiếng); không rõ rệt, mập mờ, lờ mờ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không rõ; nghe không rõ; đục (tiếng); không rõ rệt, mập mờ, lờ mờ
    a dim light – ánh sáng lờ mờ
  • động từ làm mờ, làm tối mờ mờ; làm nghe không rõ, làm đục (tiếng); làm lu mờ (danh tiếng của ai...)
    to dim a light – làm mờ ánh sáng