Kasser English

dirty

/ˈdɜːti/
tính từ
bẩn

dirty (/ˈdɜːti/, tính từ) nghĩa là bẩn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 10 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy; cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn; có mưa gió sụt sùi, nhớp nháp bẩn thỉu; xấu (thời tiết); không sáng (màu sắc)
    dirty hands – bàn tay dơ bẩn
  • động từ làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn; thành dơ bẩn, thành bẩn thỉu

Câu ví dụ với dirty

The house is so dirty! Can you help me clean it?
ðiː haus ˈɪz sou ˈdəːti kæn juː help miː kliːn it
Nhà bẩn quá! Bạn giúp mình dọn được không?