Kasser English

discourage

/disˈkʌridʤ/
động từ
làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng; (+ from) can ngăn (ai làm việc gì)

discourage (/disˈkʌridʤ/, động từ) nghĩa là làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng; (+ from) can ngăn (ai làm việc gì). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 13 của Kasser English.

Câu ví dụ với discourage

One solution is to improve public transport, such as trams, and keep fares low. The city could also charge a toll to discourage cars in the centre.
wʌn səˈluːʃn ˈɪz tuː imˈpruːv ˈpʌblik trænspɔːt sʌtʃ æz ænd kiːp lou ðiː ˈsiti kæn ˈɔːlsou tʃɑːdʤ ei toul tuː disˈkʌridʤ in ðiː ˈsentə
Một giải pháp là cải thiện phương tiện công cộng, như tàu điện, và giữ giá vé thấp. Thành phố cũng có thể thu phí để hạn chế ô tô vào trung tâm.
Technology may also play a role: CCTV cameras discourage theft in city centres, and DNA evidence helps courts decide who is guilty.
tekˈnɔlədʤi mei ˈɔːlsou plei ei roul disˈkʌridʤ θeft in ˈsiti ænd ˈdiˌɛˈneɪ ˈevidəns diˈsaid huː ˈɪz ɡˈɪlti
Công nghệ cũng có thể góp phần: camera giám sát hạn chế trộm cắp ở trung tâm thành phố, và bằng chứng ADN giúp toà án xác định ai có tội.