Kasser English

dislodge

/disˈlɔdʤ/
động từ
đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...); (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí

dislodge (/disˈlɔdʤ/, động từ) nghĩa là đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...); (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.