Kasser English

dismal

/ˈdizməl/
tính từ
buồn thảm, tối tăm, ảm đạm; buồn nản, u sầu, phiền muộn; (xem) science

dismal (/ˈdizməl/, tính từ) nghĩa là buồn thảm, tối tăm, ảm đạm; buồn nản, u sầu, phiền muộn; (xem) science. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.