Kasser English

distressing

/disˈtresiɳ/
tính từ
làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn; làm lo âu, làm lo lắng

distressing (/disˈtresiɳ/, tính từ) nghĩa là làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn; làm lo âu, làm lo lắng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.