dna (/ˈdiˌɛˈneɪ/, ) nghĩa là cấu tử cơ bản của tế bào di truyền (acid deoxyribonucleic). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Câu ví dụ với dna
DNA research enables doctors to treat rare diseases.
ˈdiˌɛˈneɪ riˈsəːtʃ tuː triːt reə
Nghiên cứu ADN giúp bác sĩ điều trị bệnh hiếm.
Are you worried about DNA science?
ɑː juː wˈʌrɪd əˈbaut ˈdiˌɛˈneɪ ˈsaiəns
Bạn có lo ngại về khoa học ADN không?
Technology may also play a role: CCTV cameras discourage theft in city centres, and DNA evidence helps courts decide who is guilty.
tekˈnɔlədʤi mei ˈɔːlsou plei ei roul disˈkʌridʤ θeft in ˈsiti ænd ˈdiˌɛˈneɪ ˈevidəns diˈsaid huː ˈɪz ɡˈɪlti
Công nghệ cũng có thể góp phần: camera giám sát hạn chế trộm cắp ở trung tâm thành phố, và bằng chứng ADN giúp toà án xác định ai có tội.