Kasser English

donation

/douˈneiʃn/
danh từ
sự tặng, sự cho, sự biếu; sự quyên cúng; đồ tặng, đồ cho, đồ biếu; đồ quyên cúng (vào tổ chức từ thiện)

donation (/douˈneiʃn/, danh từ) nghĩa là sự tặng, sự cho, sự biếu; sự quyên cúng; đồ tặng, đồ cho, đồ biếu; đồ quyên cúng (vào tổ chức từ thiện). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.