Kasser English

donkey

/ˈdɔɳki/
danh từ
con lừa; người ngu đần (như lừa); Donkey , (chính trị) đảng Dân chủ

donkey (/ˈdɔɳki/, danh từ) nghĩa là con lừa; người ngu đần (như lừa); Donkey , (chính trị) đảng Dân chủ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.