Kasser English

doubly

/ˈdʌbli/
trạng từ
gấp đôi, gấp hai; nước đôi, lá mặt lá trái; hai mặt, hai mang; đôi, hai lần

doubly (/ˈdʌbli/, trạng từ) nghĩa là gấp đôi, gấp hai; nước đôi, lá mặt lá trái; hai mặt, hai mang; đôi, hai lần. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.