doubtful
/ˈdautful/
tính từ
nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi; đáng nghi, đáng ngờ; không rõ rệt, không chắc chắn; do dự, lưỡng lự, nghi ngại; không biết chắc
doubtful (/ˈdautful/, tính từ) nghĩa là nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi; đáng nghi, đáng ngờ; không rõ rệt, không chắc chắn; do dự, lưỡng lự, nghi ngại; không biết chắc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.