Kasser English

downward

/ˈdaunwəd/
tính từ
xuống, đi xuống, trở xuống; xuôi (dòng); xuôi dòng thời gian, trở về sau

downward (/ˈdaunwəd/, tính từ) nghĩa là xuống, đi xuống, trở xuống; xuôi (dòng); xuôi dòng thời gian, trở về sau. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.