Kasser English

educate

/ˈedjuːkeit/
động từ
giáo dục, cho ăn học; dạy (súc vật...); rèn luyện (kỹ năng...)

educate (/ˈedjuːkeit/, động từ) nghĩa là giáo dục, cho ăn học; dạy (súc vật...); rèn luyện (kỹ năng...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.