Kasser English

egg

/eg/
danh từ
trứng; (quân sự), lóng bom; mìn; ngư lôi; chật ních, chật như nêm

egg (/eg/, danh từ) nghĩa là trứng; (quân sự), lóng bom; mìn; ngư lôi; chật ních, chật như nêm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ trứng; (quân sự), lóng bom; mìn; ngư lôi; chật ních, chật như nêm
    an addle egg – trứng ung
  • động từ trộn trứng vào, đánh trứng vào; (thông tục) ném trứng vào; (+ on) thúc giục