Kasser English

elephant

/ˈelifənt/
danh từ
(động vật học) con voi; khổ giấy 70 cm x 57, 5 cm; (Elephant) đảng Cộng hoà

elephant (/ˈelifənt/, danh từ) nghĩa là (động vật học) con voi; khổ giấy 70 cm x 57, 5 cm; (Elephant) đảng Cộng hoà. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.