Kasser English

elevator

/ˈeliveitə/
danh từ
máy nâng, máy trục; thang máy; (giải phẫu) cơ nâng

elevator (/ˈeliveitə/, danh từ) nghĩa là máy nâng, máy trục; thang máy; (giải phẫu) cơ nâng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.