Kasser English

embarrassed

/imˈbærəst/
tính từ
lúng túng, bối rối; ngượng; bị ngăn trở; mắc nợ đìa

embarrassed (/imˈbærəst/, tính từ) nghĩa là lúng túng, bối rối; ngượng; bị ngăn trở; mắc nợ đìa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.