Kasser English

embarrassing

/imˈbærəsiɳ/
tính từ
làm lúng túng; ngăn trở

embarrassing (/imˈbærəsiɳ/, tính từ) nghĩa là làm lúng túng; ngăn trở. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.