emolument /iˈmɔljumənt/danh từlương, tiền thù lao C2 emolument (/iˈmɔljumənt/, danh từ) nghĩa là lương, tiền thù lao. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge