Kasser English

emulate

/ˈemjuleit/
động từ
thi đua với (ai); ganh đua với, cạnh tranh với; tích cực noi gương

emulate (/ˈemjuleit/, động từ) nghĩa là thi đua với (ai); ganh đua với, cạnh tranh với; tích cực noi gương. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.