Kasser English

empty

/ˈempti/
tính từ
trống, rỗng, trống không, không; rỗng, không có đồ đạc; không có người ở (nhà); rỗng tuếch (người); không có nội dung, vô nghĩa (sự việc); hão, suông (lời hứa)

empty (/ˈempti/, tính từ) nghĩa là trống, rỗng, trống không, không; rỗng, không có đồ đạc; không có người ở (nhà); rỗng tuếch (người); không có nội dung, vô nghĩa (sự việc); hão, suông (lời hứa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ trống, rỗng, trống không, không; rỗng, không có đồ đạc; không có người ở (nhà); rỗng tuếch (người); không có nội dung, vô nghĩa (sự việc); hão, suông (lời hứa)
    the car is empty of petrol – xe không còn xăng, xe đã hết xăng
  • danh từ (thương nghiệp) vỏ không (thùng không chai không, túi không...)
  • động từ đổ, dốc (chai...); làm cạn, uống cạn (cốc...); trút, chuyên; chảy vào (đổ ra (sông)
    the Red River empties itself into the sea – sông Hồng đổ ra biển

Câu ví dụ với empty

Please do not put envelopes or folders in the drawer under the printer; it needs to be empty for the repair.
pliːz duː nɔt put ɔː in ðiː ˈdrɔːə ˈʌndə ðiː ˈprintə it ˈniːdz tuː biː ˈempti fɔː ðiː riˈpeə
Vui lòng không để phong bì hay bìa hồ sơ vào ngăn kéo dưới máy in; ngăn kéo cần để trống cho việc sửa chữa.
The consequences for housing are striking: demand for small, cheap dwellings near hospitals has soared, whereas large family homes in the suburbs stand empty.
ðiː fɔː ˈhauziɳ ɑː ˈstraikiɳ diˈmɑːnd fɔː smɔːl tʃiːp niə hæv we rˈ z lɑːdʤ ˈfæmili in ðiː stænd ˈempti
Hậu quả với nhà ở rất rõ: nhu cầu nhà ở nhỏ, rẻ gần bệnh viện tăng vọt, trong khi những ngôi nhà lớn ở ngoại ô bỏ trống.