Kasser English

enclose

/inˈklouz/
động từ
vây quanh, rào quanh; bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...); đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào

enclose (/inˈklouz/, động từ) nghĩa là vây quanh, rào quanh; bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...); đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.