Kasser English

enable

/iˈneibl/
động từ
làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì); cho quyền, cho phép (ai) (làm gì); có thể

enable (/iˈneibl/, động từ) nghĩa là làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì); cho quyền, cho phép (ai) (làm gì); có thể. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.