Kasser English

endure

/inˈdjuə/
động từ
chịu đựng, cam chịu, chịu được; kéo dài, tồn tại

endure (/inˈdjuə/, động từ) nghĩa là chịu đựng, cam chịu, chịu được; kéo dài, tồn tại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.