Kasser English

enemy

/ˈenimi/
danh từ
kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch; (thông tục) thì giờ; ma vương

enemy (/ˈenimi/, danh từ) nghĩa là kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch; (thông tục) thì giờ; ma vương. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch; (thông tục) thì giờ; ma vương
    to be one's own enemy – tự mình làm hại mình
  • tính từ của địch, thù địch