Kasser English

engage

/inˈgeidʤ/
động từ
hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn; thuê (người ở); giữ trước (chỗ ngồi...); lấy (danh dự...) mà cam kết

engage (/inˈgeidʤ/, động từ) nghĩa là hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn; thuê (người ở); giữ trước (chỗ ngồi...); lấy (danh dự...) mà cam kết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.